DANH SÁCH CÁC TRƯỜNG THCS TRÊN ĐỊA BÀN QUẬN 3

STT

MÃ TRƯỜNG

LOẠI HÌNH

TÊN TRƯỜNG

SỐ ÐIỆN THOẠI

ÐỊA CHỈ

GHI CHÚ

1

03EB01

Công lập

BẠCH ÐẰNG

9317315
 9319824

386/42 Lê Văn Sĩ, P14, Q3

- Mới chuyển Công Lập  năm học 2005-2006
- HT : Phạm Thị Huệ

2

03EA02

Công lập

BÀN CỜ

8392848

106 bis Đường số 3 - CX Đô Thành, P4, Q3

- Thí điểm Tin Học
- HT Phạm Thị Lai

3

03EA03

Công lập

COLETTE

9304407
 9306859

10 Hồ Xuân Hương, P6, Q3

- Song ngữ tiếng Pháp
- HT Đặng Thúy Quỳnh

4

03EA04

Công lập

ÐOÀN THỊ ÐIỂM

9318025

413 Lê Văn Sĩ, P12, Q3

- Thí điểm tin học
- HT Nguyễn Thị Diệu Thu

5

03EA05

Công lập

HAI BÀ TRƯNG

8290169

295 Hai Bà Trưng, P8, Q3

- Tăng cường tiếng Anh, BAVE ; bằng khen Bộ GDDT, bằng khen Thủ tướng.
- HT Huỳnh Văn Sang

6

03EB06

Bán công

KIẾN THIẾT

8390972
8342817

223/4 Nguyễn Ðình Chiểu, P5, Q3

- HT Lý Văn Ru

7

03EA07

Công lập

LÊ LỢI

9327705
 9321225

282 Võ Thị Sáu, P7, Q3

- Thí điểm tin học ; bằng khen Bộ GDDT
- HT Nguyễn Đức Hào

8

03EA08

Công lập

LÊ QUÝ ÐÔN

9304248
9304448

9B Võ Văn Tần, P6, Q3

- Tăng cường tiếng Anh, BAVE, thí điểm tin học
- HT Hồ Thị Tuyết Tơ

9

03EA09

Công lập

LƯƠNG THẾ VINH

8446749
9930155

462A Cách Mạng Tháng Tám, P11, Q3

 HT Hoàng Ng. T.Thúy Nga

10

03EB10

Bán công

PHAN SÀO NAM

8390310
8335703

657 Ðiện Biên Phủ, P1, Q3

- Bán trú, nội trú; bằng khen Bộ GDDT
- HT Nguyễn Đặng Hương

11

03EA11

Công lập

THĂNG LONG

8394300

482 - 484 Nguyễn Thị Minh Khai, P2, Q3

- Thí điểm tin học
- HT Trương Thị Bích Thủy

12

03HC13

Dân lập

HỒNG HÀ

9316165

204 Lý Chính Thắng, P7, Q3

- Bán trú, nội trú

13

03HC14

Dân lập

HUỲNH THÚC KHÁNG

9325948

200 - 202  Võ Thị Sáu, P7, Q3

- Bán trú, nội trú

14

03HD01

Dân lập

NGÔ THỜI NHIỆM

8999830

300A Điện Biên Phủ

 

15

03EC01

Dân lập

Á CHÂU

8207973

58 - 60 Phạm Ngọc Thạch

 

16

 

Dân lập

ÚC CHÂU

 

 

 

<<QUAY VỀ TRANG CHỦ

SỐ LƯỢT TRUY CẬP

3
4
3
0
6
2
1
Tìm kiếm